đài khí tượng

đài khí tượng

Đài khí tượng ghi lại dữ liệu về nhiệt độ và lượng mưa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cơ quan chuyên theo dõi dự báo thời tiết: "đài khí tượng" một cơ quan hoặc trạm làm việc nhiệm vụ quan sát, đo đạc các yếu tố khí tượng (như nhiệt độ, áp suất, gió, mưa) đưa ra dự báo thời tiết cho một khu vực cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Đài khí tượng trung ương vừa phát đi cảnh báo bão. (Cơ quan khí tượng trung ương vừa đưa ra thông báo về cơn bão sắp tới.)
    • Các nhân viên đài khí tượng làm việc suốt ngày đêm để theo dõi thời tiết. (Những người làm việc tại trạm khí tượng hoạt động liên tục để giám sát các hiện tượng thời tiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đài khí tượng thủy văn": cơ quan kết hợp giữa khí tượng (thời tiết) thủy văn (nước, sông ngòi).

    • Đài khí tượng thủy văn tỉnh dự báo mực nước sông sẽ dâng cao. (Cơ quan khí tượng thủy văn cấp tỉnh thông báo mực nước sông có thể tăng lên.)
  • "trạm khí tượng": một điểm quan trắc nhỏ hơn, thường trực thuộc đài khí tượng.

    • Trạm khí tượng trên núi ghi nhận nhiệt độ giảm mạnh. (Điểm quan trắcvùng núi đo được nhiệt độ hạ thấp đáng kể.)
Biến thể từ gần giống
  • Khí tượng (danh từ): hiện tượng tự nhiên liên quan đến thời tiết khí quyển.

    • Khí tượng học ngành khoa học nghiên cứu về thời tiết. (Ngành học về thời tiết các hiện tượng khí quyển.)
  • Đài (danh từ): cơ quan, trạm chuyên thực hiện một nhiệm vụ cụ thể ( dụ: đài phát thanh, đài truyền hình).

    • Đài phát thanh địa phương thường phát tin từ đài khí tượng. (Cơ quan phát thanh địa phương thường truyền tải thông tin từ cơ quan khí tượng.)
Từ đồng nghĩa
  • Trạm khí tượng: điểm quan trắc thời tiết, thường quy mô nhỏ hơn đài khí tượng.
  • Cơ quan khí tượng: tổ chức chịu trách nhiệm về dự báo thời tiết.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "đài khí tượng", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh:
    • Tin đài khí tượng cơ sở để nông dân quyết định gieo trồng. (Thông tin từ cơ quan khí tượng giúp nông dân lên kế hoạch sản xuất.)